hiệu thuốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán thuốc chữa bệnh: "hiệu thuốc" chỉ một địa điểm kinh doanh, nơi bày bán các loại dược phẩm (thuốc) và các sản phẩm liên quan đến sức khỏe, thường có sự hướng dẫn của dược sĩ.
- Nơi cung cấp dịch vụ dược phẩm: "hiệu thuốc" cũng có thể là một cơ sở chuyên nghiệp, nơi người bệnh đến mua thuốc theo đơn hoặc tư vấn về cách sử dụng thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc cảm. (Tôi cần đến cửa hàng bán thuốc để mua thuốc trị cảm.)
- Hiệu thuốc ở góc phố mở cửa từ sáng đến tối. (Cửa hàng bán thuốc nằm ở góc đường hoạt động từ sáng đến tối.)
- Cô ấy làm việc tại một hiệu thuốc lớn trong thành phố. (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng dược phẩm lớn trong trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệu thuốc tây": thuật ngữ phổ biến ở Việt Nam để chỉ hiệu thuốc bán thuốc tân dược (thuốc tây y), phân biệt với thuốc đông y.
- Anh ấy vào hiệu thuốc tây để mua thuốc kháng sinh. (Anh ấy đến cửa hàng bán thuốc tây để mua thuốc kháng sinh.)
"mở hiệu thuốc": hành động thành lập hoặc kinh doanh một cửa hàng bán thuốc.
- Gia đình họ đã mở hiệu thuốc từ năm 1990. (Gia đình họ đã bắt đầu kinh doanh cửa hàng bán thuốc từ năm 1990.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà thuốc (danh từ): tương tự như "hiệu thuốc", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào không gian vật lý hoặc quy mô nhỏ.
- Nhà thuốc này có nhiều loại thuốc hiếm. (Cửa hàng thuốc này có nhiều loại thuốc khó tìm.)
Tiệm thuốc (danh từ): từ ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ nơi bán thuốc nhỏ lẻ.
- Ra tiệm thuốc đầu ngõ mua ít thuốc đau bụng. (Ra cửa hàng thuốc đầu hẻm mua một ít thuốc trị đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng thuốc: nơi bày bán thuốc và sản phẩm y tế.
- Dược phòng: từ Hán Việt, mang nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc y tế.
- Dược phòng bệnh viện cung cấp thuốc cho các khoa. (Phòng thuốc của bệnh viện cung cấp dược phẩm cho các khoa.)
Thành ngữ liên quan
- Chạy như bay ra hiệu thuốc: diễn tả hành động vội vã đến cửa hàng thuốc vì nhu cầu cấp bách.
- Khi con sốt cao, mẹ chạy như bay ra hiệu thuốc mua thuốc hạ sốt. (Khi con bị sốt cao, người mẹ vội vã đến cửa hàng thuốc để mua thuốc hạ sốt.)